推壓 tuī yā · thôi áp Hán Việt: thôi áp · Pinyin: tuī yā Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 壓 (áp)Pinyintuī yāHán Việtthôi ápCấu tạo推 + 壓 · thôi + áp nghĩa thành phần: thôi + áp Nghĩa EngCihui 推壓 uīyā* v. delay and procrastinate (of bureaucrats in handling official business)