推士 tuī shì · thôi sĩ Hán Việt: thôi sĩ · Pinyin: tuī shì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 士 (sĩ)Pinyintuī shìHán Việtthôi sĩCấu tạo推 + 士 · thôi + sĩ nghĩa thành phần: thôi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推举贤才。Tân Hoa Tự Điển 1.推举贤才。