推處 tuī chù · thôi xử Hán Việt: thôi xử · Pinyin: tuī chù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 處 (xử)Pinyintuī chùHán Việtthôi xửCấu tạo推 + 處 · thôi + xử nghĩa thành phần: thôi + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推究判断。Tân Hoa Tự Điển 1.推究判断。