推委
thôi ủy
Hán Việt: thôi ủy · Pinyin: tuī wěi
Tổng quan
biến thể của 推諉|推诿
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 推諉|推诿
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把責任推給別人。《紅樓夢》第一三回:「事無專執,臨期推委。」也作「推諉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也作推诿”。推卸责任;把责任推给别人推委扯皮|互相推委; 推举委任令兵部推委领军官。
- Tân Hoa Tự Điển ①也作推诿”。推卸责任;把责任推给别人推委扯皮|互相推委。②推举委任令兵部推委领军官。
Eng
- CC-CEDICT variant of 推諉|推诿[tui1 wei3]
- Cihui variant of 推諉|推诿