推子

tuī zi thôi tử

Hán Việt: thôi tử · Pinyin: tuī zi

Tổng quan

tông đơ cắt tóc

Cấu tạo: (thôi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tông đơ cắt tóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種理髮用具。有上下兩重的齒狀剪刀,使用時上面一排左右移動,即可將頭髮剪下。可分為電動與手動兩種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 理发工具名。有手推和电动两种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.理发工具名。有手推和电动两种。

Eng

  • CC-CEDICT hair clippers
  • Cihui hair clippers