推定
thôi định
Hán Việt: thôi định · Pinyin: tuī dìng
Tổng quan
suy luận | xem xét và đi đến phán đoán | bầu chọn
Nghĩa
Việt
- Cihui suy luận | xem xét và đi đến phán đoán | bầu chọn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推測判定。如:「天文家推定這是本世紀最後一次日全蝕。」「這件古物的年代現在還無法推定。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推测判定; 推举决定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.推测判定。 2.推举决定。
Eng
- CC-CEDICT to infer; to consider and come to a judgment|to elect
- Cihui to infer; to consider and come to a judgment; to elect
ja
- JMdict presumption|assumption|estimation