推寄 tuī jì · thôi kí Hán Việt: thôi kí · Pinyin: tuī jì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 寄 (kí)Pinyintuī jìHán Việtthôi kíCấu tạo推 + 寄 · thôi + kí nghĩa thành phần: thôi + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言推心置腹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言推心置腹。