推寅 tuī yín · thôi dần Hán Việt: thôi dần · Pinyin: tuī yín Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 寅 (dần)Pinyintuī yínHán Việtthôi dầnCấu tạo推 + 寅 · thôi + dần nghĩa thành phần: thôi + dần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钻研。Tân Hoa Tự Điển 1.钻研。