推察 tuī chá · thôi sát Hán Việt: thôi sát · Pinyin: tuī chá Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 察 (sát)Pinyintuī cháHán Việtthôi sátCấu tạo推 + 察 · thôi + sát nghĩa thành phần: thôi + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推求省察。Tân Hoa Tự Điển 1.推求省察。jaJMdict guess|conjecture|surmise