推導

tuī dǎo thôi đạo

Hán Việt: thôi đạo · Pinyin: tuī dǎo

Tổng quan

diễn giải | suy luận

Cấu tạo: (thôi) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn giải | suy luận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據已知的定義或觀念,經過邏輯的推判而引導出結論的過程。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据已知的公理、定义、定理、定律等,经过演算和逻辑推理而得出新的结论。

Eng

  • CC-CEDICT derivation|to deduce
  • Cihui derivation; to deduce