推盡 tuī jǐn · thôi tận Hán Việt: thôi tận · Pinyin: tuī jǐn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 盡 (tận)Pinyintuī jǐnHán Việtthôi tậnCấu tạo推 + 盡 · thôi + tận nghĩa thành phần: thôi + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细审问。Tân Hoa Tự Điển 1.详细审问。