推展

tuī zhǎn thôi triển

Hán Việt: thôi triển · Pinyin: tuī zhǎn

Tổng quan

truyền bá | phổ biến

Cấu tạo: (thôi) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền bá | phổ biến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推行發展。如:「推展國民外交」、「推展國際貿易」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推进;发展:沉积的泥沙填满了海湾,促使海岸向前~|两国关系持续~。

Eng

  • CC-CEDICT to propagate|to popularize
  • Cihui to propagate; to popularize