推平 tuī píng · thôi bình Hán Việt: thôi bình · Pinyin: tuī píng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 平 (bình)Pinyintuī píngHán Việtthôi bìnhCấu tạo推 + 平 · thôi + bình nghĩa thành phần: thôi + bình