推引 tuī yǐn · thôi dẫn Hán Việt: thôi dẫn · Pinyin: tuī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 引 (dẫn)Pinyintuī yǐnHán Việtthôi dẫnCấu tạo推 + 引 · thôi + dẫn nghĩa thành phần: thôi + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推动;推拉; 推荐引进。Tân Hoa Tự Điển 1.推动;推拉。 2.推荐引进。