推徙

tuī xǐ thôi tỉ

Hán Việt: thôi tỉ · Pinyin: tuī xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推移;更易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推移;更易。