推懷 tuī huái · thôi hoài Hán Việt: thôi hoài · Pinyin: tuī huái Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 懷 (hoài)Pinyintuī huáiHán Việtthôi hoàiCấu tạo推 + 懷 · thôi + hoài nghĩa thành phần: thôi + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以诚相待推怀投款|推怀以见。