推思 thôi tư Hán Việt: thôi tư Tổng quan ghĩ ngợi. suy tư suy tư ☆Nghĩ ngợi. Cấu tạo: 推 (thôi) + 思 (tư)Hán Việtthôi tưCấu tạo推 + 思 · thôi + tư nghĩa thành phần: thôi + tư Nghĩa ViệtCihui ghĩ ngợi. suy tư suy tư ☆Nghĩ ngợi.