推恕 tuī shù · thôi thứ Hán Việt: thôi thứ · Pinyin: tuī shù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 恕 (thứ)Pinyintuī shùHán Việtthôi thứCấu tạo推 + 恕 · thôi + thứ nghĩa thành phần: thôi + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推恩宽恕。Tân Hoa Tự Điển 1.推恩宽恕。