推情

tuī qíng thôi tình

Hán Việt: thôi tình · Pinyin: tuī qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斟酌情理; 以情义相待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斟酌情理。 2.以情义相待。