推慕 tuī mù · thôi mộ Hán Việt: thôi mộ · Pinyin: tuī mù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 慕 (mộ)Pinyintuī mùHán Việtthôi mộCấu tạo推 + 慕 · thôi + mộ nghĩa thành phần: thôi + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推崇仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.推崇仰慕。