推戈 tuī gē · thôi qua Hán Việt: thôi qua · Pinyin: tuī gē Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 戈 (qua)Pinyintuī gēHán Việtthôi quaCấu tạo推 + 戈 · thôi + qua nghĩa thành phần: thôi + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以兵器相加;动干戈。Tân Hoa Tự Điển 1.以兵器相加;动干戈。