推戴

tuī dài thôi đái

Hán Việt: thôi đái · Pinyin: tuī dài

Tổng quan

tán thành (ai đó làm lãnh đạo)

Cấu tạo: (thôi) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán thành (ai đó làm lãnh đạo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推舉擁戴。《宋史.卷二五○.王彥昇傳》:「太祖北征,至陳橋,為眾推戴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推举拥戴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推举拥戴。

Eng

  • CC-CEDICT to endorse (sb for leader)
  • Cihui to endorse (sb for leader)

ja

  • JMdict (being) presided over by