推手

tuī shǒu thôi thủ

Hán Việt: thôi thủ · Pinyin: tuī shǒu

Tổng quan

người khởi xướng | người ủng hộ | động lực chính | đẩy tay (bài tập đôi, đặc biệt trong Thái Cực Quyền)

Cấu tạo: (thôi) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khởi xướng | người ủng hộ | động lực chính | đẩy tay (bài tập đôi, đặc biệt trong Thái Cực Quyền)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種運動。由太極拳演變而來,古稱為「打手」。每局比賽限時一分鐘。比賽方法以每局四人為一組,二人為選手,一人為裁判,另一人為副裁判。推手的技巧僅能以推手和拉對方肩膀以下、腰部以上的部位,將對方推出或拉出圈者勝。推手的要訣在於化解對方推逼,保持自身穩定,乘勢破壞對方平衡,使其傾跌。特點在借力使力,以弱力勝強力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代礼节作揖时的动作; 琵琶弹奏指法之一; 也叫太极对手。是太极拳运动中的一种双人徒手练习。有单推手﹑双推手等多种形式。推手时,双方必须保持手臂黏连不脱,在相互黏随的运转中使用方法,致使对方动摇或失去重心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代礼节作揖时的动作。 2.琵琶弹奏指法之一。 3.也叫太极对手。是太极拳运动中的一种双人徒手练习。有单推手﹑双推手等多种形式。推手时,双方必须保持手臂黏连不脱,在相互黏随的运转中使用方法,致使对方动摇或失去重心。

Eng

  • CC-CEDICT promoter|advocate|driving force|pushing hands (two-person training routine esp. in t'ai chi)
  • Cihui promoter; advocate; driving force; pushing hands (two-person training routine esp. in t'ai chi)