推揚 tuī yáng · thôi dương Hán Việt: thôi dương · Pinyin: tuī yáng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 揚 (dương)Pinyintuī yángHán Việtthôi dươngCấu tạo推 + 揚 · thôi + dương nghĩa thành phần: thôi + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推崇颂扬。Tân Hoa Tự Điển 1.推崇颂扬。