推扳 tuī bān · thôi ban Hán Việt: thôi ban · Pinyin: tuī bān Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 扳 (ban)Pinyintuī bānHán Việtthôi banCấu tạo推 + 扳 · thôi + ban nghĩa thành phần: thôi + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"推班"。