推拉 tuī lā · thôi lạp Hán Việt: thôi lạp · Pinyin: tuī lā Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 拉 (lạp)Pinyintuī lāHán Việtthôi lạpCấu tạo推 + 拉 · thôi + lạp nghĩa thành phần: thôi + lạp Nghĩa EngCihui 推拉 uīlā attr. push-and-pull