推拏 tuī ná · thôi noa Hán Việt: thôi noa · Pinyin: tuī ná Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 拏 (noa)Pinyintuī náHán Việtthôi noaCấu tạo推 + 拏 · thôi + noa nghĩa thành phần: thôi + noa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"推拿"; 按摩; 中医正骨手法之一。包括推法和拿法。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"推拿"。 2.按摩。 3.中医正骨手法之一。包括推法和拿法。