推拔 tuī bá · thôi bạt Hán Việt: thôi bạt · Pinyin: tuī bá Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 拔 (bạt)Pinyintuī báHán Việtthôi bạtCấu tạo推 + 拔 · thôi + bạt nghĩa thành phần: thôi + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐。Tân Hoa Tự Điển 1.盐。