推擁 tuī yōng · thôi ủng Hán Việt: thôi ủng · Pinyin: tuī yōng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 擁 (ủng)Pinyintuī yōngHán Việtthôi ủngCấu tạo推 + 擁 · thôi + ủng nghĩa thành phần: thôi + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由多人将某一人推之向前。Tân Hoa Tự Điển 1.由多人将某一人推之向前。