推擋 thôi đáng Hán Việt: thôi đáng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 擋 (đáng)Hán Việtthôi đángCấu tạo推 + 擋 · thôi + đáng nghĩa thành phần: thôi + đáng Nghĩa EngCihui 推擋 uīdǎng v. half volley with push (in table tennis)