推擠
thôi tễ
Hán Việt: thôi tễ · Pinyin: tuī jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排挤;挤压。
- Tân Hoa Tự Điển 1.排挤;挤压。
Eng
- Cihui 推擠 uījǐ* v. 1. push and squeeze 2. squeeze out
Hán Việt: thôi tễ · Pinyin: tuī jǐ