推挹 tuī yì · thôi ấp Hán Việt: thôi ấp · Pinyin: tuī yì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 挹 (ấp)Pinyintuī yìHán Việtthôi ấpCấu tạo推 + 挹 · thôi + ấp nghĩa thành phần: thôi + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挹,通"揖"。推辞揖让; 挹,通"揖"。推重尊崇。Tân Hoa Tự Điển 1.挹,通"揖"。推辞揖让。 2.挹,通"揖"。推重尊崇。