推挨 tuī ái · thôi ai Hán Việt: thôi ai · Pinyin: tuī ái Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 挨 (ai)Pinyintuī áiHán Việtthôi aiCấu tạo推 + 挨 · thôi + ai nghĩa thành phần: thôi + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推宕拖延。Tân Hoa Tự Điển 1.推宕拖延。