推掉 thôi điệu Hán Việt: thôi điệu Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 掉 (điệu)Hán Việtthôi điệuCấu tạo推 + 掉 · thôi + điệu nghĩa thành phần: thôi + điệu Nghĩa EngCihui 推掉 uīdiào* r.v. decline with an excuse