推排

tuī pái thôi bài

Hán Việt: thôi bài · Pinyin: tuī pái

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排斥;排挤; 拥挤; 搬动; 谓随着岁月推移; 相比; 排列;排列推算; 宋﹑金﹑元时三年一度核实厘正赋役的法制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排斥;排挤。 2.拥挤。 3.搬动。 4.谓随着岁月推移。 5.相比。 6.排列;排列推算。 7.宋﹑金﹑元时三年一度核实厘正赋役的法制。