推援 tuī yuán · thôi viên Hán Việt: thôi viên · Pinyin: tuī yuán Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 援 (viên)Pinyintuī yuánHán Việtthôi viênCấu tạo推 + 援 · thôi + viên nghĩa thành phần: thôi + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擢用; 尊重援助。Tân Hoa Tự Điển 1.擢用。 2.尊重援助。