推搡
thôi táng
Hán Việt: thôi táng · Pinyin: tuī sǎng
Tổng quan
xô đẩy | chèn lấn
Nghĩa
Việt
- Cihui xô đẩy | chèn lấn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使劲推。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使劲推。
Eng
- CC-CEDICT to shove|to jostle
- Cihui to shove; to jostle