推摩

tuī mó thôi ma

Hán Việt: thôi ma · Pinyin: tuī mó

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推度,揣测; 抚摩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推度,揣测。 2.抚摩。