推擠
thôi tễ
Hán Việt: thôi tễ · Pinyin: tuī jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推撞排擠。如:「影迷為了一睹明星的風采,紛紛向前推擠,搶占視線最好的位置。」
Eng
- Cihui 推擠 uījǐ* v. 1. push and squeeze 2. squeeze out
Hán Việt: thôi tễ · Pinyin: tuī jǐ