推收 tuī shōu · thôi thu Hán Việt: thôi thu · Pinyin: tuī shōu Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 收 (thu)Pinyintuī shōuHán Việtthôi thuCấu tạo推 + 收 · thôi + thu nghĩa thành phần: thôi + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时民间田宅典当买卖时,报请官府办理产权和赋税的过户手续。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时民间田宅典当买卖时,报请官府办理产权和赋税的过户手续。