推政 tuī zhèng · thôi chánh Hán Việt: thôi chánh · Pinyin: tuī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 政 (chánh)Pinyintuī zhèngHán Việtthôi chánhCấu tạo推 + 政 · thôi + chánh nghĩa thành phần: thôi + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代质朴之政。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代质朴之政。