推散 thôi tán Hán Việt: thôi tán Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 散 (tán)Hán Việtthôi tánCấu tạo推 + 散 · thôi + tán nghĩa thành phần: thôi + tán Nghĩa EngCihui 推散 uīsǎn v. shuffle (poker cards/etc.)