推整 tuī zhěng · thôi chỉnh Hán Việt: thôi chỉnh · Pinyin: tuī zhěng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 整 (chỉnh)Pinyintuī zhěngHán Việtthôi chỉnhCấu tạo推 + 整 · thôi + chỉnh nghĩa thành phần: thôi + chỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹整理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹整理。