推數 tuī shù · thôi sổ Hán Việt: thôi sổ · Pinyin: tuī shù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 數 (sổ)Pinyintuī shùHán Việtthôi sổCấu tạo推 + 數 · thôi + sổ nghĩa thành phần: thôi + sổ