推料 tuī liào · thôi liêu Hán Việt: thôi liêu · Pinyin: tuī liào Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 料 (liêu)Pinyintuī liàoHán Việtthôi liêuCấu tạo推 + 料 · thôi + liêu nghĩa thành phần: thôi + liêu