推方 tuī fāng · thôi phương Hán Việt: thôi phương · Pinyin: tuī fāng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 方 (phương)Pinyintuī fāngHán Việtthôi phươngCấu tạo推 + 方 · thôi + phương nghĩa thành phần: thôi + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓齐头并进。Tân Hoa Tự Điển 1.谓齐头并进。