推施 tuī shī · thôi thi Hán Việt: thôi thi · Pinyin: tuī shī Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 施 (thi)Pinyintuī shīHán Việtthôi thiCấu tạo推 + 施 · thôi + thi nghĩa thành phần: thôi + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施恩惠于他人。Tân Hoa Tự Điển 1.施恩惠于他人。