推普 thôi phổ Hán Việt: thôi phổ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 普 (phổ)Hán Việtthôi phổCấu tạo推 + 普 · thôi + phổ nghĩa thành phần: thôi + phổ Nghĩa EngCihui 推普 uī-pǔ v.o. promote pǔtōnghuà