推本 tuī běn · thôi bổn Hán Việt: thôi bổn · Pinyin: tuī běn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 本 (bổn)Pinyintuī běnHán Việtthôi bổnCấu tạo推 + 本 · thôi + bổn nghĩa thành phần: thôi + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探究;寻究根源。Tân Hoa Tự Điển 1.探究;寻究根源。