推杯 tuī bēi · thôi bôi Hán Việt: thôi bôi · Pinyin: tuī bēi Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 杯 (bôi)Pinyintuī bēiHán Việtthôi bôiCấu tạo推 + 杯 · thôi + bôi nghĩa thành phần: thôi + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推却不饮。Tân Hoa Tự Điển 1.推却不饮。